Bằng Cử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Bằng Cử" là tên riêng của một nhân vật lịch sử Việt Nam thời nhà Trần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Nguyễn Bằng Cử là một vị quan thời Trần. (Nguyễn Bằng Cử was a mandarin during the Trần dynasty.)
- Sử sách có chép về Bằng Cử. (Historical records mention Bằng Cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu: Tên riêng này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, gia phả hoặc các công trình nghiên cứu về nhân vật cổ.
- Nhân vật Nguyễn Bằng Cử được nhắc đến trong sách "Đại Việt sử ký toàn thư". (The figure Nguyễn Bằng Cử is mentioned in the book "Complete Annals of Đại Việt".)
Biến thể và từ liên quan
- Quan chức: Chức vụ liên quan đến nhân vật này (Đông Lộ Yên Phủ sứ).
- Địa danh liên quan: Đông Ngạn (Bắc Ninh) - quê hương của nhân vật.
Lưu ý
- "Bằng Cử" là một danh từ riêng, không có nghĩa tách rời khi đứng độc lập. Nó không phải là một từ ghép mang nghĩa phổ thông.
- Từ này không có từ đồng nghĩa, thành ngữ hay cụm động từ đi kèm vì đây là một tên riêng.
- Nguyễn Bằng Cử, người Đông Ngạn, Bắc Ninh, làm quan nhà Trần đến chức Đông Lộ Yên Phủ sứ
- Xem Đáy